ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quyết định lấy" (1件)
quyết định lấy

日本語
動~にする
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
類語検索結果 "quyết định lấy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quyết định lấy" (1件)
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
